拼
吸收比
HSK5n 0 · Lv.1
xīshōubǐ
hệ số hấp thụ (Thủy điện); hệ số hấp thụ; tỷ lệ hấp thụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吸收比是指某种物质或能量被另一种物质吸收的比例。
等级
义项 ①n≈HSK5
hệ số hấp thụ (Thủy điện); hệ số hấp thụ; tỷ lệ hấp thụ
吸收比是指某种物质或能量被另一种物质吸收的比例。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分