WinHSK

吸毒者

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhě

Kẻ nghiện ma tuý; Người nghiện ma túy; người sử dụng ma túy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吸毒者是指那些使用毒品的人,通常会对身体和心理产生严重的负面影响。
义项 nHSK7-9

Kẻ nghiện ma tuý; Người nghiện ma túy; người sử dụng ma túy

吸毒者是指那些使用毒品的人,通常会对身体和心理产生严重的负面影响。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan