WinHSK

咏叹调

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǒnɡtàndiào

điệu vịnh than (làn điệu dân ca trữ tình.)

漢越 vịnh thán điệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 富于抒情的独唱歌曲,用管弦乐器或键盘乐器伴奏,能集中表现人物内心情绪,通常是歌剧、清唱剧和大合唱曲的组成部分
义项 nHSK7-9

điệu vịnh than (làn điệu dân ca trữ tình.)

富于抒情的独唱歌曲,用管弦乐器或键盘乐器伴奏,能集中表现人物内心情绪,通常是歌剧、清唱剧和大合唱曲的组成部分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan