拼
咖啡厅
HSK4n 0 · Lv.1
kāfēitīng
quán cà phê; tiệm cà phê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 单独开设的或宾馆中附设的出售咖啡及其他饮料的地方
等级
义项 ①n≈HSK4
quán cà phê; tiệm cà phê
单独开设的或宾馆中附设的出售咖啡及其他饮料的地方
免费例句
我们在咖啡厅里坐了一会儿。
wǒ men zài kā fēi tīng lǐ zuò le yī huì er
≈HSK3
Chúng tôi ngồi một lúc trong quán cà phê.
We sat in the café for a while.
零售商店、餐厅、咖啡厅等都会因为航班延误而获得更多利润。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分