拼
咳必清
HSK4n 0 · Lv.1
hāibìqīng
Thuốc giảm ho; kháng viêm; làm sạch đường hô hấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抗炎; 清理呼吸道
等级
义项 ①n≈HSK4
Thuốc giảm ho; kháng viêm; làm sạch đường hô hấp
抗炎; 清理呼吸道
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分