WinHSK

咸水鱼

HSK4n
0 · Lv.1
xiánshuǐ

cá nước mặn; cá biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生长在咸水里的鱼类总称
义项 nHSK4

cá nước mặn; cá biển

生长在咸水里的鱼类总称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan