拼
咽鼓管
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàngǔguǎn
Ống Eustachian (nối yết hầu 咽 với khoang màng nhĩ 鼓室 của tai giữa)
Eustachian tube [ 相关词条 ] 咽鼓管镜 [名] [医学] salpingoscope
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ống Eustachian (nối yết hầu 咽 với khoang màng nhĩ 鼓室 của tai giữa)
Eustachian tube [ 相关词条 ] 咽鼓管镜 [名] [医学] salpingoscope