WinHSK

哈哈镜

HSK4n
0 · Lv.1
jìng

gương biến dạng; gương lồi lõm (để gây cười)

distorting/magic mirror

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用凹凸不平的玻璃做成的镜子,照起来奇形怪状,引人发笑
义项 nHSK4

gương biến dạng; gương lồi lõm (để gây cười)

用凹凸不平的玻璃做成的镜子,照起来奇形怪状,引人发笑

免费例句

这面镜子其实是哈哈镜,外面的世界是客观的,客观的外在映射到我们的内心,就会加上我们的主观意念,变得凹凸不平了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan