拼
哥们儿
HSK1n 0 · Lv.1
ɡēmenr
anh em
漢越 ca môn nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弟兄们
- 用于朋友间,带亲热的口气
等级
义项 ①n≈HSK1
anh em
弟兄们
免费例句
他和我是哥们儿,俩人好得无话不说。
Tā hé wǒ shì gēmenr, liǎ rén hǎo de wú huà bù shuō.
≈HSK4
Anh ấy và tôi là bạn thân, hai đứa thân đến nỗi không có chuyện gì không nói.
He and I are buddies; we're so close that we tell each other everything.
义项 ②n≈HSK1
các anh; các cậu; bạn thiết (gọi bạn bè thân mật); bạn thân
用于朋友间,带亲热的口气
免费例句
他和我是哥们儿,俩人好得无话不说。
Tā hé wǒ shì gēmenr, liǎ rén hǎo de wú huà bù shuō.
≈HSK5
Anh ấy và tôi là bạn thân, hai người không có chuyện gì là không nói.
He and I are buddies; we're so close that we tell each other everything.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分