拼
哺乳纲
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǔrǔgāng
lớp động vật có vú
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动物分类中的一个纲,包括所有哺乳动物。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lớp động vật có vú
动物分类中的一个纲,包括所有哺乳动物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lớp động vật có vú
lớp động vật có vú
动物分类中的一个纲,包括所有哺乳动物。