拼
唐代宗
HSK7-9n 0 · Lv.1
tángdàizōng
Đường Đại Tông (hoàng đế triều Đường)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唐朝的一个皇帝。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đường Đại Tông (hoàng đế triều Đường)
唐朝的一个皇帝。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đường Đại Tông (hoàng đế triều Đường)
Đường Đại Tông (hoàng đế triều Đường)
唐朝的一个皇帝。