拼
售票台
HSK7-9n 0 · Lv.1
shòupiàotái
quầy bán vé
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 售票台(conductor table)是2013年公布的机械工程名词。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quầy bán vé
售票台(conductor table)是2013年公布的机械工程名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quầy bán vé
quầy bán vé
售票台(conductor table)是2013年公布的机械工程名词。