拼
售票员
HSK4n 0 · Lv.1
shòupiàoyuán
người bán vé; nhân viên bán vé
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卖票的工作人员
等级
义项 ①n≈HSK4
người bán vé; nhân viên bán vé
卖票的工作人员
免费例句
她是一名公共汽车售票员。
Tā shì yì míng gōnggòng qìchē shòupiàoyuán.
≈HSK4
Cô ấy là nhân viên bán vé xe buýt.
She is a bus conductor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分