拼
售票处
HSK7-9n 0 · Lv.1
shòupiàochù
quầy vé; chỗ bán vé; nơi bán vé; phòng bán vé
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卖票的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quầy vé; chỗ bán vé; nơi bán vé; phòng bán vé
卖票的地方
免费例句
请到售票处去查票。
Qǐng dào shòupiàochù qù chá piào.
≈HSK4
Mời cậu tới quầy vé kiểm tra.
Please go to the ticket office to check the ticket.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分