拼
商业部
HSK5n 0 · Lv.1
shāngyèbù
bộ thương nghiệp; Bộ Thương mại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责国家的商业政策和经济发展。
等级
义项 ①n≈HSK5
bộ thương nghiệp; Bộ Thương mại
负责国家的商业政策和经济发展。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bộ thương nghiệp; Bộ Thương mại
bộ thương nghiệp; Bộ Thương mại
负责国家的商业政策和经济发展。