WinHSK

商学院

HSK1n
0 · Lv.1
shāngxuéyuàn

học viện thương mại

commercial college; business school

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商学院:培养商务人才的学院
义项 nHSK1

học viện thương mại

商学院:培养商务人才的学院

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan