WinHSK

商户号

HSK4n
0 · Lv.1
shānghào

mã số tài khoản; Số tài khoản thương mại; Mã số thương nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商户号是指商家在支付系统中注册的唯一标识,用于识别和管理商家的交易。
义项 nHSK4

mã số tài khoản; Số tài khoản thương mại; Mã số thương nhân

商户号是指商家在支付系统中注册的唯一标识,用于识别和管理商家的交易。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan