拼
商标名
HSK6n 0 · Lv.1
shāngbiāomíng
Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm; Tên thương hiệu; Tên nhãn hiệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商标名是指用于识别和区分商品或服务来源的名称。
等级
义项 ①n≈HSK6
Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm; Tên thương hiệu; Tên nhãn hiệu
商标名是指用于识别和区分商品或服务来源的名称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分