WinHSK

啤酒厂

HSK4n
0 · Lv.1
jiǔchǎng

nhà máy bia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生产啤酒的工厂
义项 nHSK4

nhà máy bia

生产啤酒的工厂

免费例句

我们总是嚷嚷着要开一家啤酒厂。

Wǒ men zǒng shì rāng rang zhe yào kāi yī jiā pí jiǔ chǎng.

HSK4

Chúng tôi cứ nhao nhao đòi mở một nhà máy bia.

We are always clamoring to open a brewery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan