拼
喂食器
HSK5n 0 · Lv.1
wèishíqì
Máng Ăn; bát ăn; dụng cụ cho ăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喂食器是用来给动物或人提供食物的器具。
等级
义项 ①n≈HSK5
Máng Ăn; bát ăn; dụng cụ cho ăn
喂食器是用来给动物或人提供食物的器具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Máng Ăn; bát ăn; dụng cụ cho ăn
Máng Ăn; bát ăn; dụng cụ cho ăn
喂食器是用来给动物或人提供食物的器具。