拼
善待人
HSK5v 0 · Lv.1
shàndàirén
Đối tốt với người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đối tốt với người
等级
义项 ①v≈HSK5
Đối tốt với người
Đối tốt với người
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đối tốt với người
Đối tốt với người
Đối tốt với người