WinHSK

喇嘛庙

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
mamiào

Chùa Lạt Ma

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教徒的庙宇,供奉喇嘛的地方。
  2. 喇嘛庙是藏传佛教的寺庙,主要供奉喇嘛和佛教神灵。
义项 nlocal, nHSK7-9

Chùa Lạt Ma

佛教徒的庙宇,供奉喇嘛的地方。

义项 nlocal, nHSK7-9

lamasery; Chùa Lạt Ma

喇嘛庙是藏传佛教的寺庙,主要供奉喇嘛和佛教神灵。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan