WinHSK

喉咙痛

HSK7-9v
0 · Lv.1
hóulóngtòng

đau họng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 咽喉部位出现疼痛的不适感
义项 vHSK7-9

đau họng

咽喉部位出现疼痛的不适感

免费例句

他今天喉咙痛。

Tā jīn tiān hóu lóng tòng.

HSK4

Hôm nay anh ấy bị đau họng.

He has a sore throat today.

医生,我喉咙痛。

Yīshēng, wǒ hóulóng tòng.

HSK4

Bác sĩ ơi, họng em bị đau.

Doctor, I have a sore throat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan