WinHSK

喜剧片

HSK6n
0 · Lv.1
piàn

phim hài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以笑激发观众爱憎的影片
义项 nHSK6

phim hài

以笑激发观众爱憎的影片

免费例句

我最爱看的就是喜剧片。

Wǒ zuì ài kàn de jiù shì xǐ jù piàn.

HSK4

Tôi thích xem phim hài nhất.

What I love watching most are comedies.

这部喜剧片特别搞笑。

Zhè bù xǐjùpiàn tèbié gǎoxiào.

HSK4

Bộ phim hài này rất vui nhộn.

This comedy movie is especially funny.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan