拼
嚼舌头
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiáoshétou
nói xấu sau lưng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻说是非或者说废话。
- tán dóc; câu chuyện làm quà
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nói xấu sau lưng
比喻说是非或者说废话。
免费例句
我从小就被教育,不能随便嚼舌头。
Wǒ cóngxiǎo jiù bèi jiàoyù, bù néng suíbiàn jiáo shétou.
≈HSK5
Tôi từ nhỏ đã được dạy rằng, không được tùy tiện nói xấu sau lưng người khác.
I was taught from a young age not to gossip.
义项 ②v≈HSK7-9
tán dóc; câu chuyện làm quà
tán dóc; câu chuyện làm quà
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分