拼
四月份
HSK4n 0 · Lv.1
sìyuèfèn
Tháng Tư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年的第四个月
等级
义项 ①n≈HSK4
Tháng Tư
一年的第四个月
免费例句
我担心四月份总是阴雨绵绵。
Wǒ dānxīn sì yuèfèn zǒngshì yīnyǔ miánmián.
≈HSK4
Tôi lo rằng tháng Tư lúc nào cũng mưa dầm.
I'm worried that April is always rainy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分