拼
回头路
HSK6n 0 · Lv.1
huítóulù
đường rút lui; con đường cũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻倒退的道路或已经走过的老路
等级
义项 ①n≈HSK6
đường rút lui; con đường cũ
比喻倒退的道路或已经走过的老路
免费例句
”意思是说,已经过去的就不要再想了,要向前看,别走回头路。
≈HSK3
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分