拼
回收站
HSK5n 0 · Lv.1
huíshōuzhàn
thùng rác (trong máy tính)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在计算机中,用于存储已删除文件的位置,可以从中恢复或永久删除这些文件。
等级
义项 ①n≈HSK5
thùng rác (trong máy tính)
在计算机中,用于存储已删除文件的位置,可以从中恢复或永久删除这些文件。
免费例句
回收站是用来删除文件的。
Huí shōu zhàn shì yòng lái shān chú wén jiàn de.
≈HSK4
Thùng rác dùng để xóa tài liệu.
The recycle bin is used to delete files.
你可以从回收站恢复文件。
Nǐ kěyǐ cóng huíshōuzhàn huīfù wénjiàn.
≈HSK5
Bạn có thể khôi phục tài liệu từ thùng rác.
You can restore files from the recycle bin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分