拼
固定物
HSK5n 0 · Lv.1
gùdìngwù
Vật cố định, thiết bị cố định; vật cố định; vật thể cố định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 固定的物体或物品,通常指在某个位置不易移动的东西。
等级
义项 ①n≈HSK5
Vật cố định, thiết bị cố định; vật cố định; vật thể cố định
固定的物体或物品,通常指在某个位置不易移动的东西。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分