WinHSK

圆白菜

HSK5n
0 · Lv.1
yuánbáicài

cải bắp; bắp cải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结球甘蓝的俗称。
义项 nHSK5

cải bắp; bắp cải

结球甘蓝的俗称。

免费例句

圆白菜要洗干净再切。

Yuánbáicài yào xǐ gānjìng zài qiē.

HSK3

Bắp cải phải rửa sạch rồi mới cắt.

The cabbage needs to be washed clean before cutting.

妈妈买了一个圆白菜。

māma mǎi le yī gè yuánbáicài.

HSK3

Mẹ đã mua một cây cải bắp.

Mom bought a cabbage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan