WinHSK

圆锥形

HSK5n
0 · Lv.1
yuánzhuīxíng

hình nón

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. conical
  2. coniform
义项 nHSK5

hình nón

conical

免费例句

在其全盛时期,古海洋中生存着一种体长可达十米以上的巨型鹦鹉螺,它的软体居住在一个长且薄的圆锥形壳里,没有鳍和尾巴。

HSK6

义项 nHSK5

chữ hình nêm

coniform

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan