拼
土豆地
HSK5n 0 · Lv.1
tǔdòudì
Vườn Khoai Tây; Khoai tây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 土豆的生长环境或种植地点。
等级
义项 ①n≈HSK5
Vườn Khoai Tây; Khoai tây
土豆的生长环境或种植地点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vườn Khoai Tây; Khoai tây
Vườn Khoai Tây; Khoai tây
土豆的生长环境或种植地点。