拼
圣彼得
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngbǐdé
Thánh Peter
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指圣彼得大教堂或圣彼得本人,基督教的重要人物。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thánh Peter
指圣彼得大教堂或圣彼得本人,基督教的重要人物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thánh Peter
Thánh Peter
指圣彼得大教堂或圣彼得本人,基督教的重要人物。