拼
圣诞树
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngdànshù
cây thông Nô-en
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 圣诞节用的松树、枞树等常绿树树上点缀着小蜡烛、玩具和赠送的物品等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây thông Nô-en
圣诞节用的松树、枞树等常绿树树上点缀着小蜡烛、玩具和赠送的物品等
免费例句
你可以骑着滑板车在空空的圣诞树下玩。
Nǐ kěyǐ qí zhe huábǎn chē zài kōng kōng de shèngdàn shù xià wán.
≈HSK4
Bạn có thể đi xe scooter quanh cây thông Noel trống rỗng đó.
You can ride a scooter under the empty Christmas tree.
洛克菲勒中心的圣诞树出来了吗?
luòkèfēilè zhōngxīn de shèngdànshù chūlái le ma?
≈HSK4
Cây thông Noel ở Trung tâm Rockefeller đã được dựng lên chưa?
Has the Christmas tree at Rockefeller Center been put up?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分