拼
圣诞袜
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngdànwà
Tất Giáng Sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 圣诞袜 (英文:Christmas stocking) 是圣诞节圣诞老人穿的袜子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tất Giáng Sinh
圣诞袜 (英文:Christmas stocking) 是圣诞节圣诞老人穿的袜子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分