拼
地方病
HSK3n 0 · Lv.1
dìfāngbìng
bệnh địa phương; bệnh phong thổ (bệnh thường xảy ra ở một vùng nào đó)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经常发生在某一地区的疾病,例如中国东北的克山病
等级
义项 ①n≈HSK3
bệnh địa phương; bệnh phong thổ (bệnh thường xảy ra ở một vùng nào đó)
经常发生在某一地区的疾病,例如中国东北的克山病
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分