WinHSK

地毯式

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎnshì

Phương pháp trải dài; dải rác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地毯式搜索、发展、营销等等。
义项 nHSK7-9

Phương pháp trải dài; dải rác

地毯式搜索、发展、营销等等。

免费例句

目前比较常见的自动门是地毯式自动门。

HSK5

我们将以地毯式轰炸炸平三英里半宽的地区。

Wǒmen jiāng yǐ dìtǎn shì hōngzhà zhà píng sān yīnglǐ bàn kuān de dìqū.

HSK6

Chúng ta sẽ ném bom rải rác san bằng một khu vực rộng ba dặm rưỡi.

We will carpet-bomb an area three and a half miles wide.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan