拼
地沟油
HSK5n 0 · Lv.1
dìgōuyóu
Dầu cặn, dầu mỡ thu hồi từ hệ thống cống rãnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回收废油脂再加工的食用油
等级
义项 ①n≈HSK5
Dầu cặn, dầu mỡ thu hồi từ hệ thống cống rãnh
回收废油脂再加工的食用油
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分