拼
均匀性
HSK6n 0 · Lv.1
jūnyúnxìng
tính đồng đều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分布或分配的均衡程度。
- 均匀性是指物体或现象在各个方面或各个部分之间的一致性和均衡性。
等级
义项 ①n≈HSK6
tính đồng đều
分布或分配的均衡程度。
义项 ②n≈HSK6
tính đồng nhất; đồng nhất; đồng đều
均匀性是指物体或现象在各个方面或各个部分之间的一致性和均衡性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分