WinHSK

坐标系

HSK4n
0 · Lv.1
zuòbiāo

hệ tọa độ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于确定点的位置的系统
  2. 坐标系是用于表示空间中点的位置的数学结构。
义项 nHSK4

hệ tọa độ

用于确定点的位置的系统

免费例句

坐标系在数学中很重要。

Zuòbiāo xì zài shùxué zhōng hěn zhòngyào.

HSK5

Hệ tọa độ rất quan trọng trong toán học.

The coordinate system is very important in mathematics.

义项 nHSK4

hệ toạ độ; Hệ tọa độ; Hệ thống tọa độ

坐标系是用于表示空间中点的位置的数学结构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan