WinHSK

坚硬的

HSK6adj
0 · Lv.1
jiānyìngde

Cứng, rắn; cứng; rắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚硬的意思是物体的表面非常坚固,不容易被压扁或破坏。
义项 adjHSK6

Cứng, rắn; cứng; rắn

坚硬的意思是物体的表面非常坚固,不容易被压扁或破坏。

免费例句

螃蟹身披坚硬的甲胄,钳子一张一合,活像一位勇猛的武士。

pángxiè shēn pī jiānyìng de jiǎzhòu, qiánzi yī zhāng yī hé, huó xiàng yī wèi yǒngměng de wǔshì.

HSK6

Con cua được mặc một bộ giáp cứng, càng giương ra, giống như một chiến binh dũng cảm.

The crab, clad in a hard shell and opening and closing its pincers, looks just like a brave warrior.

牙齿是动物身体中最坚硬的部分,数目较多,因此成为化石而被长期保存下来的机会也最多,是古生物学和考古学上最有价值的资料。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan