WinHSK

坦荡荡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tǎndàngdàng

đàng hoàng; đứng đắn; thẳng thắn; ngay thẳng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坦荡荡是形容一个人心胸宽广,待人真诚,没有隐瞒和虚伪的态度。
义项 adjHSK7-9

đàng hoàng; đứng đắn; thẳng thắn; ngay thẳng

坦荡荡是形容一个人心胸宽广,待人真诚,没有隐瞒和虚伪的态度。

免费例句

他做人一向坦荡荡。

Tā zuòrén yīxiàng tǎndàngdàng.

HSK6

Anh ấy luôn sống ngay thẳng.

He has always been open and honest in his conduct.

妈妈教我做人要坦荡荡。

māma jiāo wǒ zuòrén yào tǎndàngdàng.

HSK6

Mẹ dạy tôi rằng làm người phải đứng đắn.

My mother taught me to be open and honest in life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan