拼
垃圾股
HSK6n 0 · Lv.1
lājīgǔ
trái phiếu rác; trái phiếu có rủi ro cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 业绩差,没有投资价值的股票
等级
义项 ①n≈HSK6
trái phiếu rác; trái phiếu có rủi ro cao
业绩差,没有投资价值的股票
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trái phiếu rác; trái phiếu có rủi ro cao
trái phiếu rác; trái phiếu có rủi ro cao
业绩差,没有投资价值的股票