拼
基因库
HSK6n 0 · Lv.1
jīyīnkù
ngân hàng gene
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保存基因的地方或系统
等级
义项 ①n≈HSK6
ngân hàng gene
保存基因的地方或系统
免费例句
它因此被誉为“物种基因库”和“森林生态博物馆”。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngân hàng gene
ngân hàng gene
保存基因的地方或系统
它因此被誉为“物种基因库”和“森林生态博物馆”。