拼
堪萨斯
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
kānsàsī
Căng-xát; Ken-zớt; Kansas (năm 1861 được công nhận là tiểu bang 34 thuộc miền trung nước Mỹ, viết tắt là KS hoặc Kans.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 州名位于美国中部,北接内布拉斯加州,东界密苏里江,南邻奥克拉荷马州,西与科罗拉多州接壤面 积二十一万三千零六十三平方公里,人口2,715,884 (2002) 首府为托皮卡农业和制造业是境内两大经济支 柱
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Căng-xát; Ken-zớt; Kansas (năm 1861 được công nhận là tiểu bang 34 thuộc miền trung nước Mỹ, viết tắt là KS hoặc Kans.)
州名位于美国中部,北接内布拉斯加州,东界密苏里江,南邻奥克拉荷马州,西与科罗拉多州接壤面 积二十一万三千零六十三平方公里,人口2,715,884 (2002) 首府为托皮卡农业和制造业是境内两大经济支 柱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分