WinHSK

塑料桶

HSK4v
0 · Lv.1
liàotǒng

phuy nhựa; thùng nhựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用塑料制成的容器,通常用于储存液体或固体物品。
义项 vHSK4

phuy nhựa; thùng nhựa

一种用塑料制成的容器,通常用于储存液体或固体物品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan