WinHSK

塑料椅

HSK4n
0 · Lv.1
liào

ghế nhựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用塑料材料制成的椅子,轻便且易于清洁。
义项 nHSK4

ghế nhựa

一种用塑料材料制成的椅子,轻便且易于清洁。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan