拼
塑料王
HSK6n 0 · Lv.1
sùliàowáng
Vua nhựa (thường chỉ sản phẩm nhựa chất lượng cao)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 塑料制品的生产或销售专家。
等级
义项 ①n≈HSK6
Vua nhựa (thường chỉ sản phẩm nhựa chất lượng cao)
塑料制品的生产或销售专家。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分