WinHSK

塑料盖

HSK5n
0 · Lv.1
liàogài

nắp nhựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于关闭或密封容器的装置,通常由塑料制成
义项 nHSK5

nắp nhựa

用于关闭或密封容器的装置,通常由塑料制成

免费例句

塑料盖通常不易损坏。

Sùliào gài tōngcháng bù yì sǔnhuài.

HSK4

Nắp nhựa thường không dễ bị hỏng.

Plastic lids are usually not easily damaged.

我们应该回收塑料盖。

Wǒmen yīnggāi huíshōu sùliào gài.

HSK5

Chúng ta nên tái chế nắp nhựa.

We should recycle plastic caps.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan