WinHSK

塑胶扣

HSK6n
0 · Lv.1
jiāokòu

Khuy nhựa; khóa nhựa; khóa nhựa dùng để gài hoặc cố định các vật dụng khác nhau.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 塑胶扣是一种用塑料制成的扣件,通常用于固定或连接物品。
义项 nHSK6

Khuy nhựa; khóa nhựa; khóa nhựa dùng để gài hoặc cố định các vật dụng khác nhau.

塑胶扣是一种用塑料制成的扣件,通常用于固定或连接物品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan